鹤骑 hạc kị Hán Việt: hạc kị Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 骑 (kị)Hán Việthạc kịCấu tạo鹤 + 骑 · hạc + kị nghĩa thành phần: hạc + kị