鹤鹤

hạc hạc

Hán Việt: hạc hạc

Tổng quan

Cấu tạo: (hạc) + (hạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肥美光潤的樣子。《孟子.梁惠王上》:「王在靈囿,麀鹿攸伏。麀鹿濯濯,白鳥鶴鶴。」