鷲窟 jiù kū · thứu quật Hán Việt: thứu quật · Pinyin: jiù kū Tổng quan Cấu tạo: 鷲 (thứu) + 窟 (quật)Pinyinjiù kūHán Việtthứu quậtCấu tạo鷲 + 窟 · thứu + quật nghĩa thành phần: thứu + quật