鷸鴕

yù tuó duật đà

Hán Việt: duật đà · Pinyin: yù tuó

Tổng quan

chim kiwi

Cấu tạo: (duật) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim kiwi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指鷸鴕目的鳥類。體長約二十至五十公分,重五百公克至二千公克。外形似鶉雞,但口吻較細長,頭小頸長,羽毛短而多,翅短而圓。羽色為灰或灰褐色,具斑紋,為典型的雜食性鳥類。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无翼鸟。

Eng

  • CC-CEDICT kiwi (bird)
  • Cihui 鷸鴕 ùtuó n. <zoo.> kiwi M:¹tóu