鳩營

jiū yíng cưu doanh

Hán Việt: cưu doanh · Pinyin: jiū yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (cưu) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓惨淡经营事业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓惨淡经营事业。