鳩車 jiū chē · cưu xa Hán Việt: cưu xa · Pinyin: jiū chē Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 車 (xa)Pinyinjiū chēHán Việtcưu xaCấu tạo鳩 + 車 · cưu + xa nghĩa thành phần: cưu + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儿童玩乐之车。Tân Hoa Tự Điển 1.儿童玩乐之车。