鸿渐 hồng tiệm Hán Việt: hồng tiệm Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 渐 (tiệm)Hán Việthồng tiệmCấu tạo鸿 + 渐 · hồng + tiệm nghĩa thành phần: hồng + tiệm