鹑鸡类的 thuần kê loại đích Hán Việt: thuần kê loại đích Tổng quan (động vật học) (thuộc) bộ gà Cấu tạo: 鶉 (thuần) + 雞 (kê) + 類 (loại) + 的 (đích)Hán Việtthuần kê loại đíchTừ loạitínhCấu tạo鶉 + 雞 + 類 + 的 · thuần + kê + loại + đích nghĩa thành phần: thuần + kê + loại + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc bộ gà