鵷鴿

yuān gē uyên cáp

Hán Việt: uyên cáp · Pinyin: yuān gē

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + 鴿 (cáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炭名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炭名。