鶹鶹 liú liú · lưu lưu Hán Việt: lưu lưu · Pinyin: liú liú Tổng quan Cấu tạo: 鶹 (lưu) + 鶹 (lưu)Pinyinliú liúHán Việtlưu lưuCấu tạo鶹 + 鶹 · lưu + lưu nghĩa thành phần: lưu + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指美洁清高的禽鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指美洁清高的禽鸟。