鶼蟨

jiān jué

Pinyin: jiān jué

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比翼鸟和比肩兽。比喻关系密切的亲友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比翼鸟和比肩兽。比喻关系密切的亲友。