鹤独 hạc độc Hán Việt: hạc độc Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 独 (độc)Hán Việthạc độcCấu tạo鹤 + 独 · hạc + độc nghĩa thành phần: hạc + độc