鹤言 hạc ngôn Hán Việt: hạc ngôn Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 言 (ngôn)Hán Việthạc ngônCấu tạo鹤 + 言 · hạc + ngôn nghĩa thành phần: hạc + ngôn