鹤陇 hạc lũng Hán Việt: hạc lũng Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 陇 (lũng)Hán Việthạc lũngCấu tạo鹤 + 陇 · hạc + lũng nghĩa thành phần: hạc + lũng