鹤饮 hạc ẩm Hán Việt: hạc ẩm Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 饮 (ẩm)Hán Việthạc ẩmCấu tạo鹤 + 饮 · hạc + ẩm nghĩa thành phần: hạc + ẩm