卤虾 lỗ hà Hán Việt: lỗ hà Tổng quan Cấu tạo: 卤 (lỗ) + 虾 (hà)Hán Việtlỗ hàCấu tạo卤 + 虾 · lỗ + hà nghĩa thành phần: lỗ + hà