鹽糧 yán liáng · diêm lương Hán Việt: diêm lương · Pinyin: yán liáng Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 糧 (lương)Pinyinyán liángHán Việtdiêm lươngCấu tạo鹽 + 糧 · diêm + lương nghĩa thành phần: diêm + lương