鹽缸 diêm hang Hán Việt: diêm hang Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 缸 (hang)Hán Việtdiêm hangCấu tạo鹽 + 缸 · diêm + hang nghĩa thành phần: diêm + hang Nghĩa EngCihui 鹽缸 ángāng n. salt jar M:ge/²zhī