麗風 lệ phong Hán Việt: lệ phong Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 風 (phong)Hán Việtlệ phongCấu tạo麗 + 風 · lệ + phong nghĩa thành phần: lệ + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 西北風。《淮南子.墬形》:「西北曰『麗風』。」也作「厲風」。EngCihui 麗風 ìfēng n. northwest wind