麟止 lín zhǐ · lân chỉ Hán Việt: lân chỉ · Pinyin: lín zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 止 (chỉ)Pinyinlín zhǐHán Việtlân chỉCấu tạo麟 + 止 · lân + chỉ nghĩa thành phần: lân + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉武帝至雍获白麟,司马迁作《史记》于此处止笔◇以"麟止"指绝笔。Tân Hoa Tự Điển 1.汉武帝至雍获白麟,司马迁作《史记》于此处止笔◇以"麟止"指绝笔。