麟符 lín fú · lân phù Hán Việt: lân phù · Pinyin: lín fú Tổng quan Cấu tạo: 麟 (lân) + 符 (phù)Pinyinlín fúHán Việtlân phùCấu tạo麟 + 符 · lân + phù nghĩa thành phần: lân + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麐符"; 古代朝廷颁发的麟形符节。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麐符"。 2.古代朝廷颁发的麟形符节。