麟閣
lân các
Hán Việt: lân các · Pinyin: lín gé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"麟阁"; "麒麟阁"的省称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麟阁"。 2."麒麟阁"的省称。
Eng
- Cihui 麟閣 íngé n. place where images of meritorious subjects were displayed during the Han dynasty