麟麟
lân lân
Hán Việt: lân lân · Pinyin: lín lín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光明貌。麟,通"磷"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.光明貌。麟,通"磷"。
Eng
- Cihui 麟麟 línlín r.f. bright; brilliant
Hán Việt: lân lân · Pinyin: lín lín