麡牀

qí chuáng

Pinyin: qí chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以麡狼角做的坐床◇亦泛指坐床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以麡狼角做的坐床◇亦泛指坐床。