黃碘 hoàng điển Hán Việt: hoàng điển Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 碘 (điển)Hán Việthoàng điểnCấu tạo黃 + 碘 · hoàng + điển nghĩa thành phần: hoàng + điển Nghĩa EngCihui 黃碘 uángdiǎn n. <chem.> iodoform