黃粱 hoàng lương Hán Việt: hoàng lương Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 粱 (lương)Hán Việthoàng lươngCấu tạo黃 + 粱 · hoàng + lương nghĩa thành phần: hoàng + lương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種雜糧。穗大毛長,不耐水旱。EngCihui 黃粱 uángliáng n. a variety of millet