黃粱

hoàng lương

Hán Việt: hoàng lương

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種雜糧。穗大毛長,不耐水旱。

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 粱 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạt kê
  • Biên soạn 黃粱 uángliáng n. a variety of millet

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種雜糧。穗大毛長,不耐水旱。

Eng

  • Cihui 黃粱 uángliáng n. a variety of millet

Từ liên quan

Gần nghĩa

粱肉 · 黃了 · 黃冠 · 黃化 · 黃卷 · 黃口 · 黃埃 · 黃壚