黃櫨

huáng lú hoàng lô

Hán Việt: hoàng lô · Pinyin: huáng lú

Tổng quan

cây hoàng lư: cây hoa khói/cây cô-ti-nut

Cấu tạo: (hoàng) + (lô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây hoàng lư: cây hoa khói/cây cô-ti-nut

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落叶灌木或小乔木,叶子卵形或倒卵形,秋季变红,花单性和两性同株共存,果实肾脏形。木材黄色,可以制染料。

Eng

  • Cihui 黃櫨 uánglú n. <bot.> smoke tree M:²kē