黃粱 hoàng lương Hán Việt: hoàng lương Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 粱 (lương)Hán Việthoàng lươngCấu tạo黃 + 粱 · hoàng + lương nghĩa thành phần: hoàng + lương Nghĩa EngCihui 黃粱 uángliáng n. a variety of milletjaJMdict foxtail millet (Setaria italica)|Italian millet (also Hungarian, German)