黄粱

hoàng lương

Hán Việt: hoàng lương

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種雜糧。穗大毛長,不耐水旱。

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 粱 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 黃粱 uángliáng n. a variety of millet

Eng

  • JMdict foxtail millet (Setaria italica)
  • JMdict Italian millet (also Hungarian, German)
  • Cihui 黃粱 uángliáng n. a variety of millet
  • Tần suất từ 黃粱 uángliáng n. a variety of millet

ja

  • JMdict 黄粱(こうりょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄粱梦 · 黄粱一梦 · 黄粱美梦 · 粱肉 · 黃了 · 黃冠 · 黃化 · 黃卷