黃錢 hoàng tiễn Hán Việt: hoàng tiễn Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 錢 (tiễn)Hán Việthoàng tiễnCấu tạo黃 + 錢 · hoàng + tiễn nghĩa thành phần: hoàng + tiễn Nghĩa EngCihui 黃錢 uángqián* n. paper money burned as an offering to the gods M:ge/¹zhāng