黃風

huáng fēng hoàng phong

Hán Việt: hoàng phong · Pinyin: huáng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因含有黃沙以致雲天色變的大風。明.李夢陽〈送李帥之雲中〉詩:「黃風北來雲氣惡,雲州健兒夜吹角。」

Eng

  • Cihui 黃風 huángfēng n. sandstorm M:³cháng/¹zhèn