黑头面泡

hēi tóu miàn pàohắc đầu diện phao

Hán Việt: hắc đầu diện phao · Pinyin: hēi tóu miàn pào

Tổng quan

mụn trứng cá

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 頭 (đầu) + 面 (diện) + 泡 (phao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mụn đầu đen
  • Google Alex v6 mụn trứng cá

Đức

  • Handedict Mitesser

Từ liên quan

Gần nghĩa

黑头噪鸦 · 黑头奇鹛 · 黑头文鸟 · 黑头白鹮 · 黑头穗鹛 · 黑头角雉 · 黑头黄鹂 · 黑头䴓