黨與

dǎng yǔ đảng dữ

Hán Việt: đảng dữ · Pinyin: dǎng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (dữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười cùng phe nhóm với mình. đảng dữ đảng dữ ☆Người cùng phe nhóm với mình.

Eng

  • Cihui 黨與 dǎngyǔ n. fellow partisans