黨言 dǎng yán · đảng ngôn Hán Việt: đảng ngôn · Pinyin: dǎng yán Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 言 (ngôn)Pinyindǎng yánHán Việtđảng ngônCấu tạo黨 + 言 · đảng + ngôn nghĩa thành phần: đảng + ngôn