鼉窟

tuó kū đà quật

Hán Việt: đà quật · Pinyin: tuó kū

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (quật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼍居住的洞窟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼍居住的洞窟。