𬹼𬹼 xiè xiè · giới giới Hán Việt: giới giới · Pinyin: xiè xiè Tổng quan Cấu tạo: 𬹼 (giới) + 𬹼 (giới)Pinyinxiè xièHán Việtgiới giớiCấu tạo𬹼 + 𬹼 · giới + giới nghĩa thành phần: giới + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切齿相争貌。Tân Hoa Tự Điển 1.切齿相争貌。