齠齔
điều sấn
Hán Việt: điều sấn · Pinyin: tiáo chèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"龆齳"; 垂髫换齿之时。指童年。龆﹐通"髫"; 借指孩童。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"龆齳"。 2.垂髫换齿之时。指童年。龆﹐通"髫"。 3.借指孩童。
Eng
- Cihui 齠齔 tiáochèn v.p. <wr.> lose the milk teeth