齦齶

kěn è

Pinyin: kěn è

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牙床和腭。泛指口腔; 凹凸不平貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牙床和腭。泛指口腔。 2.凹凸不平貌。