齬齬 yǔ yǔ · ngữ ngữ Hán Việt: ngữ ngữ · Pinyin: yǔ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 齬 (ngữ) + 齬 (ngữ)Pinyinyǔ yǔHán Việtngữ ngữCấu tạo齬 + 齬 · ngữ + ngữ nghĩa thành phần: ngữ + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 险峻不平貌。Tân Hoa Tự Điển 1.险峻不平貌。