龟绶 quy thụ Hán Việt: quy thụ Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 绶 (thụ)Hán Việtquy thụCấu tạo龟 + 绶 · quy + thụ nghĩa thành phần: quy + thụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 印和繫印的絲帶。即印綬。《後漢書.卷八八.西域傳.論曰》:「先馴則賞籯金而賜龜綬,後服則繫頭顙而釁北闕。」唐.章懷太子.注:「龜謂印文也。漢舊儀曰:銀印皆龜紐,其文刻曰『某官之章』。」