龟贝 quy bối Hán Việt: quy bối Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 贝 (bối)Hán Việtquy bốiCấu tạo龟 + 贝 · quy + bối nghĩa thành phần: quy + bối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代用龜甲所製成的貨幣。《史記.卷三○.平準書.太史公曰》:「農工商交易之路通,而龜貝、金錢、刀布之幣興焉。」