龟孙

quy tôn

Hán Việt: quy tôn

Tổng quan

hư Quy tử 龜子. quy tôn quy tôn ☆Như Quy tử 龜子.

Cấu tạo: (quy) + (tôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Quy tử 龜子. quy tôn quy tôn ☆Như Quy tử 龜子.