𫍢𫍢

nao nao

Hán Việt: nao nao

Tổng quan

tranh luận; cãi nhau; tiếng cãi nhau; tiếng tranh luận。爭辯。引申指爭辯的聲音。

Cấu tạo: 𫍢 (nao) + 𫍢 (nao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh luận; cãi nhau; tiếng cãi nhau; tiếng tranh luận。爭辯。引申指爭辯的聲音。