𫍲见 tiểu kiến Hán Việt: tiểu kiến Tổng quan Cấu tạo: 𫍲 (tiểu) + 见 (kiến)Hán Việttiểu kiếnCấu tạo𫍲 + 见 · tiểu + kiến nghĩa thành phần: tiểu + kiến