𫐉猎车 linh liệp xa Hán Việt: linh liệp xa Tổng quan Cấu tạo: 𫐉 (linh) + 猎 (liệp) + 车 (xa)Hán Việtlinh liệp xaCấu tạo𫐉 + 猎 + 车 · linh + liệp + xa nghĩa thành phần: linh + liệp + xa