𫓩𫓩

Tổng quan

書 leng keng; lẻng xẻng; xủng xẻng (từ tượng thanh, tiếng kim khí va đập)。象聲詞,形容金屬相擊的聲音。

Cấu tạo: 𫓩 + 𫓩

Nghĩa

Việt

  • Cihui 書 leng keng; lẻng xẻng; xủng xẻng (từ tượng thanh, tiếng kim khí va đập)。象聲詞,形容金屬相擊的聲音。