𫖯视 phủ thị Hán Việt: phủ thị Tổng quan Cấu tạo: 𫖯 (phủ) + 视 (thị)Hán Việtphủ thịCấu tạo𫖯 + 视 · phủ + thị nghĩa thành phần: phủ + thị