𫗪饲 ủy tự Hán Việt: ủy tự Tổng quan Cấu tạo: 𫗪 (ủy) + 饲 (tự)Hán Việtủy tựCấu tạo𫗪 + 饲 · ủy + tự nghĩa thành phần: ủy + tự