C盤

C pán

Pinyin: C pán

Tổng quan

ổ đĩa C hoặc ổ khởi động mặc định (máy tính)

Cấu tạo: C + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ đĩa C hoặc ổ khởi động mặc định (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT C drive or default startup drive (computing)
  • Cihui C drive or default startup drive (computing)