OLED

OLED

Pinyin: OLED

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

有机发光二极管:~面板, ~显示屏。

Cấu tạo: O + L + E + D

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有机发光二极管:~面板, ~显示屏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

EDI · EDV辅助的