cos

c o s

Pinyin: c o s

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) cosplay | hóa trang thành | mặc trang phục của

Cấu tạo: c + o + s

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng Internet) cosplay | hóa trang thành | mặc trang phục của

Eng

  • CC-CEDICT (Internet slang) cosplay|to cosplay|to dress up as
  • Cihui (Internet slang) cosplay/to cosplay/to dress up as